CONG TY TNHH DAU TU THIET BI DTTB
Công ty TNHH Đầu tư Thiết bị DTTB
Hotline / Zalo: 0924.263.999
Email: daututhietbi@gmail.com
zoomable

Que hàn thường, hàn tig, hàn inox, hàn hợp kim

Mã hàng: Đang cập nhật Lượt xem: 1
Giá bán chưa thuế VAT Liên hệ Thuế VAT (tham khảo): 8% Tình trạng giao hàng: Đặt hàng
Que hàn LC300 Chosun Korea AWS E7016 đường kính 2.6 mm
 Que hàn KK50LF Kiswel Korea AWS E7016 đường kính 2.6 mm
Que hàn TGS-50 Kobelco AWS ER70S-G đường kính 2.4 mm
Que hàn T80S-B2 Kiswel Korea AWS ER80S-B2 đường kính 2.4 mm
Que hàn S-8018-B2 Huyndai Korea AWS E8018-B2 đường kính 3.2 mm
Que hàn S-8018-B2 Huyndai Korea AWS E8018-B2 đường kính 4 mm
Que hàn LB52 Kobelco Thái Lan AWS E7018 dường kính 2.6 mm
Que hàn K7018 Kiswel Malaysia AWS E7018 đường kính 2.6 mm
Que hàn Tig vật liệu nhôm Trung Quốc đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig inox Kobelco Nhật Bản ER308L đường kính 2.4 mm
Que hàn Kiswel E7016 đường kính 3.2 mm
Que hàn Kobelco E7016 đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig Kiswel Korea 316L đường kính 2.4 mm
Que hàn Kiswel Malaysia KST-308 AWS E308 đường kính 2 mm
Que hàn Kobel co LB52-18 AWS E7018 đường kính 4 mm
Que hàn Việt Đức N46 đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig ER70S-6 Kiswel Malaysia đường kính 2.4 mm
Que hàn Kiswel KK50LF (E7016) đường kính 3.2 mm
Dây hàn Hyundai SF-71( E71T-1C ) đường kính 1.2 mm
Que hàn Kiswel Korea Tig ER309 đường kính 2.4 mm
Que hàn Kiswel malaysia E309L-16 đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel koreaTig ER80S-B2 đường kính 2.4 mm
Que hàn Kobelco E8016-B2 đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig Hyundai Korea ER90S-B3 đường kính 2.4 mm
Que hàn HyundaiS-9016-B3 E9016-B3 đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig ER308L Kiswel korea đường kính 2.4 mm
Que hàn Hyundai korea E308L đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig ER316 Kiswel korea đường kính 2.4 mm
Que hàn E316L-16 Kiswel korea đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig ERNiCrFe-3 Esab-SeAH korea đường kính 2.4 mm
Que hàn Esab-SeAH Korea ENiCrFe-3 đường kính 3.2 mm
Que hàn Bohler Đức ER90S-B9 đường kính 2.4 mm
Que hàn Kobelco E9016-B9 đường kính 3.2 mm
Dây hàn Hyundai SF-71 đường kính 1.2 mm E71T-1 1.2
Que hàn Kuangtai Việt nam E6013 KT-260 đường kính 3.2 mm
Que hàn Việt Đức N46 đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel malaysia KST-316L đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel malaysia K7018 đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel malaysia K7018 đường kính 4.0 mm
Que hàn Kuangtai Việt nam KS-309Mo đường kính 3.2
Que hàn Kuangtai Việt nam KS-309Mo đường kính 4.0 mm
Que hàn Kiswel malaysia KST-308  đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel malaysia KST-308  đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel malaysia KST-308  đường kính 4.0 mm
Que hàn Kiswel malaysia KST-309L  đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel malaysia KST-309L  đường kính 4.0 mm
Que hàn Việt Đức N46 đường kính 2.5 mm
Que hàn Việt Đức N46 đường kính 4.0 mm
Que hàn Kiswel Korea TG-50 đường kính 2.4 mm
Que hàn Kiswel Korea T-308 đường kính 2.4 mm
Que hàn Kiswel Korea T-309 đường kính 2.4 mm
Que hàn Việt Đức N46 đường kính 3.2 mm
Que hàn đồng đỏ Trung Quốc  đường kính 3.2 mm
Que hàn vẩy bạc USA
1.3mmx3.2mmx457mm
Thau hàn Trung Quốc đường kính 3 mm
Que hàn Hyundai korea E8016-B2 F3,2 S-8016.B2  đường kính 3.2 mm
Que hàn Kobelco nhật E9016.B3  đường kính 4 mm
Que hàn YAWATA Thái Lan Ni Cast 55 đường kính 3.2 mm
Que hàn YAWATA Thái Lan Ni Cast 55 đường kính 3.2 mm
Que hàn Kiswel Korea T-308L đường kính 2.4 Tig ER308L F2,4 mm
Que hàn Kiswel Korea T-309 đường kính 2.4 mm Tig ER309 F2,4
Que hàn Kiswel Korea T-316 đường kính 2.4 Tig ER316 F2,4
Que hàn Kiswel Korea T-50 đường kính 2.4 mm ER70S-6
Que hàn Kiswel Korea T-80.B2 đường kính 2.4 mm  ER80S-B2
Que hàn Hyundai Korea ST-90.B3 đường kính 2.4 mm ER90S-B3
Que hàn Bohler Đức Tig ER90S-B9 đường kính 2.4 mm
Que hàn Esab Korea ERNiCr-3  T-30 đường kính 2.4 mm
Que hàn Việt Đức Mn350  đường kính 4 mm
Que hàn Kuangtai Việt nam KS-308L  đường kính 3.2 mm E308L-16 F3,2
Que hàn Kuangtai Việt nam KS-309  đường kính 3.2 mm E309-16 F3,2
Que hàn Kuangtai Việt nam KS-316  đường kính 3.2  mm E316-16 F3,2
Que hàn Kiswel malaysia KK50LF đường kính 3.2 mm E7016 F3,2
Que hàn Hyundai Korea S-8016.B2  đường kính 3.2 mm  E8016-B2 F3,2
Que hàn Hyundai Korea S-9016.B3  đường kính 3.2 mm E9016-B3 F3,2
Que hàn Bohler Đức E9015-B9  đường kính 3.2 mm E9015-B9 F3,2
Que hàn Esab Korea NC-30  đường kính 3.2 mm ENiCrFe-3 F3,2 

 

Que hàn thường, hàn tig, hàn inox, hàn hợp kim
Quen hàn Vonfram đường kính 2.4 mm
Que hàn Tig Kobelco TGS-50 đường kính 2.4 mm
 
Que hàn E7016 đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig ER308L đường kính 2.4 mm
Que hàn inox 308L-17
Que hàn ER308H đường kính 2.4 mm
Que hàn AWS A5.4M E308H-15 ULTRAMET-B308H đường kính 3.2 mm
Que hàn TIG 5CoMo (ER80S-B6) đường kính 2.4 mm
Que hàn GTAW ER80S-B2 đường kính 2.4 mm
Que hàn GTAW ER309MO đường kính 2.4 mm
Que hàn AWS A5.4M E309L-16 ULTRAMET-309L đường kính 3.2 mm
Que hàn GTAW ER316L đường kính 2.4 mm
Que hàn inox E316L-17
COBALARC 650- 611464 đường kính 4 mm
Que hàn ASME IIC SFA 5.21/AWS A 5.21 ERCCOCR-A đường kính 18 mm
Que hàn ASME SFA 5.4  ER2209 đường kính 2.4 mm
Que hàn ASME SFA 5.4  ER2209 đường kính 3.2 mm
Que hàn Tig nhôm AVISO 250 DC đường kính 3.2 mm
Que hàn GTAW ERNICRMO-3 (INCONEL 625) đường kính 1.6 mm
Que hàn GTAW ER410 đường kính 2.4 mm
Que hàn ASME /AWS A5.1 E7018 LB-52-18 đường kính 4.0 mm
Que hàn hợp kim (P11/T11) đường kính 2.4 mm
Que hàn GTAW ERNiCrMo-14 đường kính 2.4 MM
Que hàn ASME /AWS A5.1 E7018 LB-52-18 đường kính 3.2 mm
 
Que hàn GTAW ERCOCR-B (STELLITE #12) đường kính 2.4 MM
Que hàn GTAW ER308H đường kính 1.6 MM
Que hàn GTAW ER310 đường kính 2.4 MM
Que hàn E316 đường kính 2.0 mm

 

 

Tungsten electrodes 2.4mm
TIG WELDING RODS DESIGNATION :TGS-50 DIAMETER :2.4 MM LENGTH :1000 MM MANUFACTURER:KOBELCO, MATERIAL : MILD STEEL,RANGE : 50 KG/MM2 HIGH TENSILE STEEL,WEIGHT : 5.0 KG,APPLICATION:LOW TEMPERATURE
QUE HÀN E7016 KIM TIN
HIGH ALLOY/STAINLESS STEEL WELDING ELECTRODES ; DESIGN SPEC : E7016 ; DESIGNATION : - ; CURRENT : - ; DIAMETER : 3.2 MM ; LENGTH : - ;
TIG WELDING RODS DIAMETER :2.4 MM LENGTH :- ADDITIONAL INFORMATION :ER308L OLD_MAXIMO_REF_NO :028555
QUE HÀN THÉP KHÔNG Gỉ 308L-17
WELDING ROD GTAW ER308H 2.4 MM
HIGH ALLOY/STAINLESS STEEL WELDING ELECTRODES DESIGN SPEC :AWS A5.4M E308H-15  DESIGNATION :ULTRAMET-B308H DIAMETER :3.2 MM
WELDING ROD TIG 5CoMo, 2.4MM (ER80S-B6)
WELDING ROD GTAW ER80S-B2 2.4MM
HIGH ALLOY/STAINLESS STEEL WELDING ELECTRODES ; DESIGNATION : ER309MO ; CURRENT : - ; DIAMETER : 2.4 MM ; LENGTH : 36 IN ; GTAW: GAS TUNGSTEN ARC WELDING ;
HIGH ALLOY/STAINLESS STEEL WELDING ELECTRODES DESIGN SPEC :AWS A5.4M E309L-16  DESIGNATION :ULTRAMET-309L CURRENT :75 TO 120 AMP DIAMETER :3.2 MM LENGTH :350 MM SMAW: SHIELDED METAL ARC WELDING
WELDING ROD GTAW ER316L 2.4 MM
QUE HÀN THÉP KHÔNG Gỉ E316L-17
QUE HÀN COBALARC 650- 611464 -(4.0 MM)
LOW-ALLOY WELDING ELECTRODES ; DESIGN SPEC : ASME IIC SFA 5.21/AWS A 5.21 ERCCOCR-A ; COATING : - ; DESIGNATION : STELLOY 6 ; CURRENT : DC+ OR PULSED ; RANGE, CURRENT : - ; DIAMETER : 0.72 IN ; LENGTH : - ;
TIG WELDING RODS ; DESIGN SPEC : ASME SFA 5.4 ; DESIGNATION : ER2209 ; DIAMETER : 2.4 MILLIMETER ; LENGTH : - ;
HIGH ALLOY/STAINLESS STEEL WELDING ELECTRODES ; DESIGN SPEC : ASME SFA 5.4 ; DESIGNATION : E2209 ; CURRENT : - ; DIAMETER : 3.2 MILLIMETER ; LENGTH : - ;
TIG WELDING RODS ; SHIELDING GAS : ALUMINIUM ; DIAMETER : 3.2 MM ; LENGTH : . ; ADDITIONAL INFORMATION : AVISO 250 DC ;
WELDING ROD GTAW ERNICRMO-3 1.6 MM (INCONEL 625)
WELDING ROD FOR GTAW ER410 2.4 MM
LOW-ALLOY WELDING ELECTRODES ; DESIGN SPEC : ASME /AWS A5.1 E7018 ; COATING : IRON POWDER LOW HYDROGEN ; APPLICATION : SHIELDED METAL ARC WELDING ; DESIGNATION : LB-52-18 ; CURRENT : N/A ; RANGE, CURRENT : 90 TO 130 / 80 TO 120 AMP ; DIAMETER : 4.0 MM ; LENGTH : 450 MM ;
ALLOY STEEL WELDING ROD Φ2.4MM (P11/T11)
WELDING ROD FOR GTAW ERNiCrMo-14 2.4 MM
LOW-ALLOY WELDING ELECTRODES ; DESIGN SPEC : ASME /AWS A5.1 E7018 ; COATING : IRON POWDER LOW HYDROGEN ; APPLICATION : SHIELDED METAL ARC WELDING ; DESIGNATION : LB-52-18 ; CURRENT : N/A ; RANGE, CURRENT : 90 TO 130 / 80 TO 120 AMP ; DIAMETER : 3.2 MM ; LENGTH : 400 MM ;
TIG WELDING RODS ; SHIELDING GAS : SILCOPPER ; DIAMETER : 2.4 MM ; LENGTH : . ; ADDITIONAL INFORMATION : AVISO 250 DC ;
WELDING ROD GTAW ERCOCR-B (STELLITE #12) 2.4MM
WELDING ROD GTAW ER308H 1.6 MM
WELDING ROD GTAW ER310 2.4 MM
HIGH ALLOY/STAINLESS STEEL WELDING ELECTRODES ; DESIGNATION : E316 ; CURRENT : - ; DIAMETER : 2.0 MILLIMETER ; LENGTH : - ;
Tham khảo giá thị trường Xem giá trên Google Shopping ↗ Giá từ Google Shopping chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Sản phẩm cùng loại

Máy khoan Makita 6412
Mã hàng: 6412
Giá bán: 3,550,000đ
Máy hàn Jasic ARES 120
Mã hàng: ARES 120
Giá bán: 4,510,000đ
Dây thiếc hàn ASAKI AK-9215
Mã hàng: AK-9215
Giá bán: Liên hệ
Mỏ hàn Stanley 69-031B 30W/220V
Mã hàng: 69-031B
Giá bán: Liên hệ
Que hàn Tig Kiswel Korea 316L đường kính 2.4 mm
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Que hàn Kobelco E7016 đường kính 3.2 mm
Mã hàng: Chưa cập nhật
Giá bán: Liên hệ
Que hàn Kim tín E7016
Mã hàng: E7016
Giá bán: Liên hệ
Zalo